Chế độ sinh hoạt nhà trẻ theo từng độ tuổi
Cập nhật 01/11/2026 · Mầm Non, đối chiếu văn bản gốc ở cuối bài · Ước tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý
Trả lời ngắn: chương trình chia nhà trẻ thành nhiều nhóm tuổi, mỗi nhóm một bảng chế độ sinh hoạt (sửa bởi Thông tư 28/2016).
| Nhóm tuổi | Bữa ăn | Giấc ngủ |
|---|---|---|
| 3–6 tháng | Bú mẹ | 3 giấc |
| 6–12 tháng | Bú mẹ, ăn bổ sung 2–3 bữa | 2–3 giấc |
| 12–18 tháng | 2 bữa chính, 1 bữa phụ | 2 giấc |
| 18–24 và 24–36 tháng | 2 bữa chính, 1 bữa phụ | 1 giấc trưa |
Nhóm 18–36 tháng
| Thời lượng | Hoạt động |
|---|---|
| 50–60 phút | Đón trẻ |
| 110–120 phút | Chơi – tập |
| 50–60 phút | Ăn chính |
| 140–150 phút | Ngủ |
| 20–30 phút | Ăn phụ |
| 50–60 phút | Chơi – tập |
| 50–60 phút | Ăn chính |
| 50–60 phút | Chơi, trả trẻ |
Về tổ chức ngủ (mục C.I.2): trẻ 3–12 tháng ngủ 3 giấc, mỗi giấc 90–120 phút; 12–18 tháng 2 giấc; 18–36 tháng 1 giấc trưa khoảng 150 phút.
Chọn độ tuổi "Nhà trẻ 24–36 tháng" ở công cụ để ra kế hoạch tuần phù hợp. Thông tin tham khảo.